遗传工程
Phồn thể: 遺傳工程
yí chuán gōng chéng
Âm Hán Việt: di truyền công trình
1.kỹ thuật di truyền
genetic engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác