道院
dào yuàn
Âm Hán Việt: đạo viện
1.Đạo viện (Thánh viện của Đạo)
Daoyuan (Sanctuary of the Dao)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdào yuàn
Âm Hán Việt: đạo viện
1.Đạo viện (Thánh viện của Đạo)
Daoyuan (Sanctuary of the Dao)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác