道路工程
dào lù gōng chéng
Âm Hán Việt: đạo lộ công trình
1.xây dựng đường
road construction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdào lù gōng chéng
Âm Hán Việt: đạo lộ công trình
1.xây dựng đường
road construction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác