道琼斯指数
Phồn thể: 道瓊斯指數
Dào Qióng sī Zhǐ shù
Âm Hán Việt: đạo quỳnh tư chỉ số
1.Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones
Dow Jones Industrial Average
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác