道德高地
dào dé gāo dì
Âm Hán Việt: đạo đức cao địa
1.lợi thế đạo đức
moral high ground
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdào dé gāo dì
Âm Hán Việt: đạo đức cao địa
1.lợi thế đạo đức
moral high ground
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác