道德败坏
Phồn thể: 道德敗壞
dào dé bài huài
Âm Hán Việt: đạo đức bại hoại
1.thói xấu
2.vô đạo đức
3.suy đồi đạo đức
vice · immorality · moral turpitude
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác