道德沦丧
Phồn thể: 道德淪喪
dào dé lún sàng
Âm Hán Việt: đạo đức luân táng
1.phá sản đạo đức
2.suy thoái đạo đức
moral bankruptcy · moral degeneracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác