道山学海
Phồn thể: 道山學海
dào shān xué hǎi
Âm Hán Việt: đạo sơn học hải
1.núi Đạo, biển học (thành ngữ); việc học cao như núi, rộng như biển
2.nghệ thuật dài, cuộc đời ngắn
mountain of Dao, sea of learning (idiom); learning is as high as the mountains, as wide as the seas · ars longa, vita brevis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác