道别
Phồn thể: 道別
dào bié
Âm Hán Việt: đạo biệt
1.nói lời tạm biệt; chào tạm biệt
2.đến chào từ biệt
to say goodbye; to bid farewell · to pay a farewell call
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác