遐迩闻名
Phồn thể: 遐邇聞名
xiá ěr wén míng
Âm Hán Việt: hà nhĩ văn danh
1.nổi tiếng khắp nơi
see 闻名遐迩
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遐邇聞名
xiá ěr wén míng
Âm Hán Việt: hà nhĩ văn danh
1.nổi tiếng khắp nơi
see 闻名遐迩
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác