遐迩一体
Phồn thể: 遐邇一體
xiá ěr yī tǐ
Âm Hán Việt: hà nhĩ nhất thể
1.gần xa như một (thành ngữ)
both near and distant treated alike (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác