遍体鳞伤
Phồn thể: 遍體鱗傷
biàn tǐ lín shāng
Âm Hán Việt: biến thể lân thương
1.bị thương tích khắp người
2.bị đánh bầm dập
3.đầy vết bầm
(idiom) covered all over with cuts and bruises; beaten black and blue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác