遇雨顺延
Phồn thể: 遇雨順延
yù yǔ shùn yán
Âm Hán Việt: ngộ vũ thuận diên
to postpone (an activity) in the event of wet weather
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác