遁入空门
Phồn thể: 遁入空門
dùn rù kōng mén
Âm Hán Việt: độn nhập không môn
1.quy y cửa Phật
to take refuge in religious life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác