逻辑炸弹
Phồn thể: 邏輯炸彈
luó jí zhà dàn
Âm Hán Việt: la tập tạc đạn
1.bom logic
logic bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 邏輯炸彈
luó jí zhà dàn
Âm Hán Việt: la tập tạc đạn
1.bom logic
logic bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác