逻辑演算
Phồn thể: 邏輯演算
luó ji yǎn suàn
Âm Hán Việt: la tập diễn toán
1.tính toán logic
logical calculation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 邏輯演算
luó ji yǎn suàn
Âm Hán Việt: la tập diễn toán
1.tính toán logic
logical calculation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác