逯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Lù
Âm Hán Việt: lộc
1.họ Lù
surname Lu
lù
Âm Hán Việt: lộc
1.đi thận trọng
2.đi không mục đích
to walk cautiously · to walk aimlessly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác