逡巡不前
qūn xún bù qián
Âm Hán Việt: thuân tuần bất tiền
1.do dự không tiến lên
2.ngần ngại
3.chùn bước
to hesitate to move forward · to balk · to jib
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác