造型蛋糕
zào xíng dàn gāo
Âm Hán Việt: tạo hình đản cao
1.bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
custom-designed cake (e.g. cake shaped like a guitar, camera or cartoon character)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác