造型气球
Phồn thể: 造型氣球
zào xíng qì qiú
Âm Hán Việt: tạo hình khí cầu
1.nghệ thuật tạo hình bóng bay
2.uốn bóng bay
balloon modeling · balloon twisting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác