速溶咖啡
sù róng kā fēi
Âm Hán Việt: tốc dung ca phê
1.cà phê hòa tan
instant coffee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsù róng kā fēi
Âm Hán Việt: tốc dung ca phê
1.cà phê hòa tan
instant coffee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác