速效救心丸
sù xiào jiù xīn wán
Âm Hán Việt: tốc hiệu cứu tâm hoàn
1.thuốc tim tác dụng nhanh (một loại thuốc được phát triển ở Trung Quốc năm 1982 để điều trị các bệnh tim, bao gồm cả cơn đau thắt ngực)
fast-acting heart pills (a medication developed in China in 1982 to treat heart conditions including angina)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác