通货紧缩
Phồn thể: 通貨緊縮
tōng huò jǐn suō
Âm Hán Việt: thông hoá khẩn súc
1.giảm phát
deflation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 通貨緊縮
tōng huò jǐn suō
Âm Hán Việt: thông hoá khẩn súc
1.giảm phát
deflation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác