通讯自动化
Phồn thể: 通訊自動化
tōng xùn zì dòng huà
Âm Hán Việt: thông tấn tự động hoá
1.tự động hóa truyền thông
communications automation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác