通行无阻
Phồn thể: 通行無阻
tōng xíng wú zǔ
Âm Hán Việt: thông hành vô trở
1.qua lại không bị cản trở
2.đi qua mà không bị ngăn cản
unobstructed passage · to go through unhindered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác