通用汽车
Phồn thể: 通用汽車
Tōng yòng Qì chē
Âm Hán Việt: thông dụng khí xa
1.công ty General Motors
General Motors (car company)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác