通用人工智能
tōng yòng rén gōng zhì néng
Âm Hán Việt: thông dụng nhân công trí năng
artificial general intelligence (AGI)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác