通用串行总线
Phồn thể: 通用串行總線
tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn
Âm Hán Việt: thông dụng xuyến hành tổng tuyến
1.Universal Serial Bus, USB (máy tính)
(computing) Universal Serial Bus; USB
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác