通天彻地
Phồn thể: 通天徹地
tōng tiān chè dì
Âm Hán Việt: thông thiên triệt địa
1.biết hết mọi thứ dưới trời
2.tài năng xuất chúng (thành ngữ)
to know all under heaven · exceptionally talented (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác