通关文牒
Phồn thể: 通關文牒
tōng guān wén dié
Âm Hán Việt: thông quan văn điệp
1.hộ chiếu
passport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 通關文牒
tōng guān wén dié
Âm Hán Việt: thông quan văn điệp
1.hộ chiếu
passport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác