途径
Phồn thể: 途徑
tú jìng
Âm Hán Việt: đồ kính
HSK 6
1.cách; phương pháp; kênh
way; means; channel
danh từbộ 辶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 途徑
tú jìng
Âm Hán Việt: đồ kính
1.cách; phương pháp; kênh
way; means; channel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác