递解
Phồn thể: 遞解
dì jiè
Âm Hán Việt: đệ giải
1.áp giải tội phạm (thời trước)
to escort a criminal under guard (in former times)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác