逐次
zhú cì
Âm Hán Việt: trục thứ
1.dần dần
2.từng cái một
3.từng chút một
gradually · one after another · little by little
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác