透明质酸
Phồn thể: 透明質酸
tòu míng zhì suān
Âm Hán Việt: thấu minh chất toan
1.axit hyaluronic
2.hyaluronan
hyaluronic acid · hyaluronan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác