透亮
tòu liàng
Âm Hán Việt: thấu lượng
1.sáng
2.rực rỡ
3.trong suốt
4.rõ ràng như pha lê
bright · shining · translucent · crystal clear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác