逍遥自得
Phồn thể: 逍遙自得
xiāo yáo zì dé
Âm Hán Việt: tiêu dao tự đắc
1.làm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại
doing as one pleases (idiom); foot-loose and fancy free
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác