选秀节目
Phồn thể: 選秀節目
xuǎn xiù jié mù
Âm Hán Việt: tuyển tú tiết mục
1.chương trình tìm kiếm tài năng
2.cuộc thi tài năng
talent show · talent competition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác