选举委员会
Phồn thể: 選舉委員會
Xuǎn jǔ Wěi yuán huì
Âm Hán Việt: tuyển cử uỷ viên hội
1.Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)
Election Committee (Hong Kong)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác