逆转录酶
Phồn thể: 逆轉錄酶
nì zhuǎn lù méi
Âm Hán Việt: nghịch chuyển lục môi
1.enzyme phiên mã ngược
reverse transcriptase
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác