逆转录病毒
Phồn thể: 逆轉錄病毒
nì zhuǎn lù bìng dú
Âm Hán Việt: nghịch chuyển lục bệnh độc
1.virus phiên mã ngược
2.retrovirus
reverse transcription virus · retrovirus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác