逆行倒施
nì xíng dào shī
Âm Hán Việt: nghịch hành đáo thi
1.đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết
2.cố gắng quay ngược lịch sử
3.cách làm việc một cách ngang ngược
to go against the tide (idiom); to do things all wrong · to try to turn back history · a perverse way of doing things
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác