逆向工程
nì xiàng gōng chéng
Âm Hán Việt: nghịch hướng công trình
reverse engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácnì xiàng gōng chéng
Âm Hán Việt: nghịch hướng công trình
reverse engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác