逃灾避难
Phồn thể: 逃災避難
táo zāi bì nàn
Âm Hán Việt: đào tai tị nạn
1.tìm nơi lánh nạn khỏi thiên tai
to seek refuge from calamities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác