适龄
Phồn thể: 適齡
shì líng
Âm Hán Việt: thích linh
1.đủ tuổi
2.đúng độ tuổi
of age · of the appropriate age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 適齡
shì líng
Âm Hán Việt: thích linh
1.đủ tuổi
2.đúng độ tuổi
of age · of the appropriate age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác