送旧迎新
Phồn thể: 送舊迎新
sòng jiù yíng xīn
Âm Hán Việt: tống cựu nghênh tân
1.tiễn cái cũ, đón cái mới
2.đặc biệt là đón năm mới
usher out the old, greet the new · esp. to see in the New Year
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác