退避三舍
tuì bì sān shè
Âm Hán Việt: thoái tị tam xá
(lit.) to retreat ninety li (idiom) · (fig.) to shun; to assiduously avoid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác