退耕还林
Phồn thể: 退耕還林
tuì gēng huán lín
Âm Hán Việt: thoái canh hoàn lâm
1.khôi phục đất canh tác thành rừng
restoring agricultural land to forest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác