退伍军人节
Phồn thể: 退伍軍人節
Tuì wǔ Jūn rén jié
Âm Hán Việt: thoái ngũ quân nhân tiết
1.Ngày Cựu chiến binh
Veterans' Day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác