退任
tuì rèn
Âm Hán Việt: thoái nhiệm
1.nghỉ hưu
2.rời khỏi chức vụ
to retire · to leave one's position
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctuì rèn
Âm Hán Việt: thoái nhiệm
1.nghỉ hưu
2.rời khỏi chức vụ
to retire · to leave one's position
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác