追踪调查
Phồn thể: 追蹤調查
zhuī zōng diào chá
Âm Hán Việt: truy tung điệu tra
1.nghiên cứu tiếp nối
2.theo dõi điều tra
follow-up study · investigative follow-up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác